Cách đăng ký thương hiệu
Mục lục
1. Đăng ký thương hiệu là gì?
1.1. Thương hiệu là gì?
Khái niệm Thương hiệu (Brand) đã trở thành “kim chỉ nam” cho mọi chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Tại nhiều quốc gia có hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ lâu đời như Mỹ, các nước Liên minh Châu Âu (EU) hay các tổ chức quốc tế như WIPO (Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới), thương hiệu được hiểu là một thực thể kinh tế và pháp lý tổng hợp. Nó không chỉ là cái tên hay logo, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố: từ nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền tác giả cho đến những giá trị vô hình như danh tiếng (Goodwill) và sự trung thành của khách hàng. Ở các khu vực này, khái niệm “Brand” được thừa nhận rộng rãi trong cả quản trị kinh doanh lẫn các học thuyết về tài sản trí tuệ.

Tuy nhiên ở Việt Nam, dù chúng ta sử dụng thuật ngữ “Thương hiệu” hàng ngày trên báo chí, truyền hình và trong các kế hoạch marketing, nhưng trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (cụ thể là Luật Sở hữu trí tuệ) hoàn toàn không tồn tại khái niệm hay quy định nào về “Thương hiệu”. Vì không có định nghĩa pháp lý, nên về mặt lý thuật, bạn sẽ không thể thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ mang tên “Thương hiệu” tại bất kỳ cơ quan chức năng nào.
Vậy, làm thế nào để bảo vệ khối tài sản vô hình khổng lồ mà chúng ta vẫn gọi là thương hiệu đó? Dưới góc độ pháp lý, để “thương hiệu” của bạn được pháp luật bảo vệ, doanh nghiệp/cá nhân phải thực hiện xác lập quyền thông qua các đối tượng pháp lý cụ thể, mà quan trọng nhất là nhãn hiệu và Tên thương mại.
Theo Điều 3 Luật Sở hữu trí tuệ quy định về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ gồm:
1. Đối tượng quyền tác giả bao gồm tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; đối tượng quyền liên quan đến quyền tác giả bao gồm cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa.
2. Đối tượng quyền sở hữu công nghiệp bao gồm sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn địa lý.
3. Đối tượng quyền đối với giống cây trồng là vật liệu nhân giống và vật liệu thu hoạch.
Như vậy, để bảo hộ cái mà bạn gọi là “thương hiệu”, bạn có thể đăng ký bảo hộ logo, hàng hóa/dịch vụ… dưới dạng nhãn hiệu và đăng ký tên gọi của tổ chức/cá nhân dưới dạng Tên thương mại.
1.2. Phân biệt nhãn hiệu và Tên thương mại
Bạn nên phân biệt rõ hai đối tượng này để xác lập quyền sở hữu một cách chuẩn xác nhất:
A. Tên thương mại
Tên thương mại là tên gọi của tổ chức, cá nhân dùng trong hoạt động kinh doanh để phân biệt chủ thể kinh doanh mang tên gọi đó với chủ thể kinh doanh khác trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh.
Khác với các đối tượng khác, “Quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại được xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp tên thương mại đó;” như vậy, quyền sở hữu đối với tên thương mại được xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp tên gọi đó trong thực tế kinh doanh mà không cần phải qua thủ tục đăng ký tại Cục SHTT.
Thông thường, tên thương mại chính là tên doanh nghiệp mà bạn đăng ký tại Phòng đăng ký kinh doanh cấp tỉnh. Tuy nhiên, việc được cấp Giấy phép kinh doanh không đồng nghĩa với việc bạn nghiễm nhiên có quyền cấm người khác sử dụng tên đó làm nhãn hiệu nếu họ đã đăng ký bảo hộ trước bạn.
B. Nhãn hiệu
Đây mới là đối tượng chính mà mọi người thường gọi nhầm là “thương hiệu”. Nhãn hiệu là những dấu hiệu (chữ cái, hình ảnh hoặc sự kết hợp cả hai) dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các đơn vị khác nhau.
Để có thể sử dụng nhãn hiệu hợp pháp, phải thông qua thủ tục Đăng ký bảo hộ tại Cục Sở hữu trí tuệ và được cấp văn bằng (Giấy chứng nhận).
Có thể hiểu, một doanh nghiệp chỉ có một Tên thương mại (ví dụ: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam), nhưng có thể sở hữu hàng trăm nhãn hiệu khác nhau (ví dụ: Vinamilk, Ông Thọ, Ngôi sao Phương Nam, Dielac…).
Sai lầm lớn nhất của các chủ doanh nghiệp là cho rằng có Tên doanh nghiệp (Tên thương mại) thì không cần đăng ký nhãn hiệu. Thực tế, nếu tên doanh nghiệp của bạn trùng với nhãn hiệu đã được người khác bảo hộ trước, bạn vẫn có thể bị kiện và buộc phải đổi tên công ty.
1.3. Tại sao cần đăng ký nhãn hiệu?
Các lợi ích cốt lõi khi bạn chính thức hóa “thương hiệu” của mình dưới dạng nhãn hiệu:
- Việt Nam áp dụng nguyên tắc “Nộp đơn đầu tiên”: Ai nộp đơn trước, người đó là chủ sở hữu. Nếu bạn không đăng ký, đối thủ có thể đăng ký trước và ngăn cản bạn sử dụng chính cái tên mà mình đã tốn bao công sức xây dựng.
- Lá chắn chống hàng giả, hàng nhái: Chỉ khi có Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, bạn mới có đủ căn cứ pháp lý để yêu cầu Quản lý thị trường, Công an kinh tế vào cuộc xử lý các bên sao chép, xâm phạm.
- Gia tăng giá trị tài sản: Nhãn hiệu là tài sản vô hình có thể định giá, chuyển nhượng, góp vốn kinh doanh hoặc dùng để nhượng quyền (Franchise).

2. Cách đăng ký thương hiệu (nhãn hiệu)
Tại Việt Nam, cơ quan duy nhất có thẩm quyền tiếp nhận và xử lý hồ sơ đăng ký quyền sở hữu công nghiệp (nhãn hiệu) là Cục Sở hữu trí tuệ. Để đảm bảo quyền lợi tối ưu, doanh nghiệp cần tuân thủ lộ trình 4 bước chuyên nghiệp sau:
Bước 1: Tra cứu nhãn hiệu trên hệ thống dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ và các tổ chức quốc tế để đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu.
Bước 2: Sau khi có kết quả tra cứu khả quan, doanh nghiệp cần hoàn thiện bộ hồ sơ bao gồm:
- Bản sao chứng từ nộp phí, lệ phí (trường hợp nộp phí, lệ phí qua dịch vụ bưu chính hoặc nộp trực tiếp vào tài khoản của Cục Sở hữu trí tuệ).
- Giấy ủy quyền (nếu nộp đơn thông qua đại diện)
- Tài liệu chứng minh quyền đăng ký nếu người nộp đơn thụ hưởng quyền đăng ký từ người khác.
- 02 Tờ khai đăng ký nhãn hiệu.
- Mẫu nhãn hiệu (05 mẫu kích thước 80 x 80 mm) và danh mục hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu.
- Tài liệu chứng minh quyền ưu tiên, nếu yêu cầu hưởng quyền ưu tiên.
Bước 3: Thẩm định hình thức và công bố đơn.
Trong vòng 01-02 tháng kể từ khi nộp đơn, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ kiểm tra tính hợp lệ về mặt hình thức của đơn (như thông tin chủ đơn, mẫu nhãn hiệu, cách phân nhóm). Nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu, đơn sẽ được chấp nhận hợp lệ và được Công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp. Kể từ thời điểm này, bất kỳ bên thứ ba nào cũng có quyền theo dõi và đưa ra ý kiến phản đối nếu họ thấy nhãn hiệu của bạn xâm phạm quyền lợi của họ.
Bước 4: Thẩm định nội dung và cấp Văn bằng bảo hộ.
Đây là giai đoạn kéo dài nhất (thường từ 12-18 tháng hoặc lâu hơn tùy thực tế). Các chuyên viên của Cục sẽ xem xét kỹ lưỡng khả năng phân biệt của nhãn hiệu để đưa ra quyết định cuối cùng. Nếu nhãn hiệu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn bảo hộ, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ ra quyết định cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Tấm bằng này có thời hạn bảo hộ 10 năm trên toàn lãnh thổ Việt Nam và có thể gia hạn liên tiếp nhiều lần, mỗi lần 10 năm, giúp bạn sở hữu tài sản này nếu vẫn còn hoạt động kinh doanh.
